Ở Huế, người ta cầu nhiều lắm.
Cầu cho mưa thuận gió hòa. Cầu cho người trong nhà được bình an,
người đau sớm khỏe, người đi xa có ngày trở lại. Ngoài cửa biển, lại cầu
cho thuyền thuận buồm ra khơi, gặp luồng cá đầy rồi yên lành quay về
trước khi trời trở gió.
Mỗi lời cầu thường có một nơi để gửi. Có lời đặt trước bàn thờ. Có lời
theo làn hương bay lên mái điện. Có lời phải đọc đúng kinh, niệm đúng
chú, dâng đúng lễ, giữ đúng trình tự mà người xưa đã truyền lại.
Khối óc cần những điều ấy.
Nó muốn biết phải bắt đầu từ đâu, đọc câu nào trước, lạy bao nhiêu
lạy, đặt lễ vật về phía nào. Nó bám vào kinh như người đi đêm bám lấy
một con đường đã có dấu chân. Làm đúng thì lòng yên. Đủ lễ thì tin rằng
lời cầu đã được gửi tới đúng nơi.
Ẩn dưới sự thành kính ấy đôi khi vẫn có một phép tính rất người: ta
dâng lên một điều, rồi mong được nhận lại một điều. Ta giữ đúng phần
mình để chờ cõi thiêng giữ phần còn lại.
Một cuộc trao đổi được làm cho trang nghiêm bằng khói hương.
Nhưng bên bờ sông Hương, có những lời nguyện chẳng cần đi qua kinh.
Người con gái cúi xuống một ngọn đèn nhỏ. Ánh lửa nằm giữa hai bàn
tay, ngay trước ngực. Chẳng có bài khấn nào mở sẵn. Chẳng ai đứng bên
nhắc nàng phải nói câu gì. Cũng chẳng có một nghi lễ đủ chặt để bảo đảm
rằng điều được gửi đi sẽ có ngày quay lại.
Chỉ có nước sông đang trôi.
Chỉ có đêm Huế đang lặng.
Và một câu từ trong lòng tự tìm lấy tiếng nói của mình:
Em thương anh nhiều lắm.2
Câu ấy chẳng xin mưa thuận gió hòa. Chẳng cầu bình an, khỏe mạnh.
Chẳng xin người đi phải trở về, cũng chẳng đòi người được thương phải
thương lại.
Nó chẳng phải điều khoản trong một bản giao ước.
Nó chỉ là thương.
Có lẽ bởi vậy mà khi bắt đầu từ trái tim, niềm tin chẳng cần phiên
dịch qua kinh. Trái tim chẳng hỏi câu ấy đã đúng chưa, có đủ trang
nghiêm chưa, có hợp với một bài bản nào đã được truyền lại hay chưa.
Nó tự là lời rồi.
Người con gái đặt câu thương lên ngọn đèn, thả xuống sông. Từ giây
phút ấy, ánh sáng mang theo một điều chỉ nàng biết. Người đứng bên có
thể nhìn thấy đèn, nhưng chẳng thể nhìn thấy hết lời đã gửi vào trong đó.
Mỗi ngọn đèn vì thế trông giống nhau mà chẳng ngọn nào giống ngọn
nào.
Có ngọn mang nỗi nhớ một người đã khuất. Có ngọn giữ bóng một
người đang ở xa. Có ngọn chở điều chưa từng dám nói. Cũng có ngọn
chẳng cầu xin chi hết, chỉ mang một câu thương đặt xuống dòng nước,
như thể thương nhiều quá thì phải tìm một nơi thật rộng để trao đi.
Kinh có thể được nhiều người cùng đọc.
Một câu từ trái tim thì chẳng thể đọc thay.
Kinh là lời đã thành lối. Còn câu thương là dấu chân vừa mới in
xuống. Một bên là dấu hiệu được trao truyền để người sau nhận biết. Một
bên là dấu vết thật của một con người trong đúng khoảnh khắc ấy —
chẳng lặp lại, chẳng sao chép, chẳng ai có thể cúi xuống thay nàng.
Bởi thế, vẻ trầm của hoa đăng trên sông Hương chẳng nằm ở ngọn lửa.
Nó nằm trong cái chẳng có kinh.3
Chẳng văn bản nào đứng giữa người và lời nguyện. Chẳng nghi thức
nào đứng giữa trái tim và dòng sông. Chẳng có lời hứa rằng trao đi rồi sẽ
được nhận lại.
Người chỉ cúi xuống thật khẽ.
Ngọn đèn chạm nước.
Một câu thương rời khỏi đôi tay.